chí thú
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hết sức say mê, thích thú và tận tâm với một công việc, sở thích hay mục tiêu nào đó: "chí thú" diễn tả trạng thái tinh thần hoàn toàn tập trung, đam mê và dồn hết tâm huyết vào một việc gì đó.
- Chuyên tâm, chú tâm một cách nghiêm túc và vui vẻ: Thể hiện sự kết hợp giữa lòng nhiệt thành và niềm vui trong khi thực hiện một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người làm việc rất chí thú, luôn hoàn thành công việc với chất lượng cao.
- Cô ấy học đàn với một tinh thần chí thú, mỗi ngày đều luyện tập say mê.
- Ông cụ làm vườn một cách chí thú, coi đó là niềm vui tuổi già.
Các cách sử dụng nâng cao
"sống chí thú": sống một cách say mê, tận hưởng và tận tâm với cuộc sống hoặc một lĩnh vực nào đó.
- Dù đã về hưu, ông ấy vẫn sống chí thú với thú chơi cây cảnh.
"làm ăn chí thú": chuyên tâm, tận lực vào công việc làm ăn, kinh doanh.
- Nhờ làm ăn chí thú mà gia đình họ ngày càng khấm khá.
Biến thể và từ gần giống
- Chuyên tâm (tính từ): tập trung cao độ vào một việc.
- Say mê (tính từ): yêu thích đến mức đắm chìm, quên hết mọi thứ xung quanh.
- Tận tâm (tính từ): dốc hết tâm sức, lòng nhiệt thành vào việc gì.
- Hào hứng (tính từ): có cảm giác phấn khởi, thích thú muốn làm ngay.
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt tâm: có lòng nhiệt thành, hết lòng.
- Hăng say: làm việc với nhiệt huyết và sự say mê.
- Phấn khởi: vui vẻ, hào hứng khi làm việc.
Từ trái nghĩa
- Chán nản: mất hết hứng thú và niềm tin.
- Hờ hững: thờ ơ, không quan tâm, không chú ý đến.
- Miễn cưỡng: làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
Thành ngữ liên quan
- "Một nghề cho chín còn hơn chín nghề": Thành ngữ này nhấn mạnh sự chuyên tâm, tinh thông một nghề, có liên hệ về tinh thần với việc làm việc chí thú để đạt đến sự thành thục.
- "Trăm hay không bằng tay quen": Nhấn mạnh giá trị của sự chuyên cần, say mê thực hành (chí thú) để trở nên thuần thục.