chí thú

chí thú

Cô ấy học đàn với một tinh thần chí thú, mỗi ngày đều luyện tập say mê.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hết sức say mê, thích thú tận tâm với một công việc, sở thích hay mục tiêu nào đó: "chí thú" diễn tả trạng thái tinh thần hoàn toàn tập trung, đam mê dồn hết tâm huyết vào một việc đó.
    • Chuyên tâm, chú tâm một cách nghiêm túc vui vẻ: Thể hiện sự kết hợp giữa lòng nhiệt thành niềm vui trong khi thực hiện một hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một người làm việc rất chí thú, luôn hoàn thành công việc với chất lượng cao.
    • ấy học đàn với một tinh thần chí thú, mỗi ngày đều luyện tập say mê.
    • Ông cụ làm vườn một cách chí thú, coi đó niềm vui tuổi già.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống chí thú": sống một cách say mê, tận hưởng tận tâm với cuộc sống hoặc một lĩnh vực nào đó.

    • đã về hưu, ông ấy vẫn sống chí thú với thú chơi cây cảnh.
  • "làm ăn chí thú": chuyên tâm, tận lực vào công việc làm ăn, kinh doanh.

    • Nhờ làm ăn chí thú gia đình họ ngày càng khấm khá.
Biến thể từ gần giống
  • Chuyên tâm (tính từ): tập trung cao độ vào một việc.
  • Say mê (tính từ): yêu thích đến mức đắm chìm, quên hết mọi thứ xung quanh.
  • Tận tâm (tính từ): dốc hết tâm sức, lòng nhiệt thành vào việc .
  • Hào hứng (tính từ): cảm giác phấn khởi, thích thú muốn làm ngay.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệt tâm: lòng nhiệt thành, hết lòng.
  • Hăng say: làm việc với nhiệt huyết sự say mê.
  • Phấn khởi: vui vẻ, hào hứng khi làm việc.
Từ trái nghĩa
  • Chán nản: mất hết hứng thú niềm tin.
  • Hờ hững: thờ ơ, không quan tâm, không chú ý đến.
  • Miễn cưỡng: làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
Thành ngữ liên quan
  • "Một nghề cho chín còn hơn chín nghề": Thành ngữ này nhấn mạnh sự chuyên tâm, tinh thông một nghề, liên hệ về tinh thần với việc làm việc chí thú để đạt đến sự thành thục.
  • "Trăm hay không bằng tay quen": Nhấn mạnh giá trị của sự chuyên cần, say mê thực hành (chí thú) để trở nên thuần thục.